N9030B PXA Phân tích tín hiệu, Cảm ứng đa điểm, 2 Hz to 50 GHz

Đặc điểm và chức năng chính

Tăng tốc trong các ứng dụng đòi hỏi với các tùy chọn đo lường đặc biệt

Mở rộng tần số lên đến 110 GHz với máy trộn thông minh Keysight

Bắt tín hiệu tạm thời hoặc gián đoạn với phân tích phổ thời gian thực

Đơn giản hóa thử nghiệm ứng dụng cụ thể với các ứng dụng X-Series

Thực hiện xử lý sự cố sâu hơn với phần mềm VSA 89600

Thông số
Tần số hoạt động
2 Hz to 50 GHz
Tùy chọn tần số hoạt động
3.6, 8.4, 13.6, 26.5, 43, 44, 50 GHz, Nâng tần số phân tích đến 1.1 THz
Băng thông phân tích lớn nhất
1 GHz
Tùy chọn băng thông phân tích
25 Tiêu chuẩn, 40, 85, 125, 160, 255, 510 MHz
Băng thông phân tích thời gian thực
510 MHz
Tùy chọn băng thông phân tích thời gian thực
85, 160, 255, 510 MHz
Nhiễu nền @1 GHz
-174 dBm
Nhễu pha @1 GHz (10 kHz offset)
-136 dBc/Hz
Nhễu pha @1 GHz (30 kHz offset)
-136 dBc/Hz
Nhễu pha (1 MHz offset)
-146 dBc/Hz
Sai số biên độ
±0.19 dB
Dải động lớn nhất
118 dB
TOI @1 GHz
+22 dBm
Ứng dụng - Mục đích chung
Phần mềm 89600 VSA; Giải điều chế tương tự; MATLAB; Nhiễu ảnh; Nhiễu pha; Đo xung; Phân tích phổ thời gian thực; EMI; Phân tích điều chế vector
Ứng dụng - Thông tin di động
GSM/EDGE LTE/LTE-Advanced W-CDMA/HSPA/HSPA+ NB-IoT
Ứng dụng - kết nối không dây
Truyền thông cự ly ngắn (ZigBee, Z-Wave); Bluetooth® (BR/EDR/LE4.2/5.0); WLAN 802.11(a/b/g/j/p/n/ac/af/ah/ax)
Hiệu suất
◆◆◆◆◆◇
Dải suy hao
70 dB
Bước suy hao
2 dB
Thời gian tối thiếu cho sác xuất 100% của đoạn chắn
3.57 µs
Có thể phát hiện ra khoẳng tín hiệu w/tín hiệu đến mặt nạ > 60 dB
3.33 ns
Dải động không bị làm giả
75 dBc
Băng thông đa miền
255 MHz
Hiển thị
Mật độ; Ảnh phổ; Mật độ ảnh phổ; PvT (Công suất vs. Thời gian); Phổ tần PvT (Công suất vs. Thời gian)
Kích thích
FMT (Bộ kích thích mặt nạ phổ tần); TQT (Bộ kích thích điều kiện thời gian); Mức Cụm RF ;Đường Ngoài Chu kỳ; Mật độ; Ảnh phổ ;Mật dộ ảnh phổ; PvT (Power vs Time); PvT (Công suất vs Thời gian) ảnh phổ
Ứng dụng với bộ kích hoạt mặt nạ phổ
Phần mềm 89600 VSA; Phân tích phổ thời gian thực; Ứng dụng đo xung
DANL @2 GHz, Chưa bật tiền khuếch đại
-155 dBm/Hz
DANL @10 GHz, Chưa bật tiền khuếch đại
-157 dBm/Hz
Ứng dụng sãn có

Sản Phẩm Liên Quan

N9952A, FieldFox Phân tích phổ cầm tay, 50 GHz
N9340B Phân tích phổ cầm tay (HSA), 3 GHz
N9030B-RT1 Phân tích thời gian thực, 160 MHz, Phân tích cơ bản, Cảm ứng đa điểm
N9041B UXA Phân tích tín hiệu, Cảm ứng đa điểm, 2 Hz to 110 GHz
0961542599